Từ điển Anh–Việt

112.107 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

silver-grey

/'silvə'grei/

“silver-greys” là số nhiều của silver-grey — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

xám bạc tính từ

“She bought a silver-grey laptop.”Cô ấy mua một chiếc laptop màu xám bạc.

Biến thể từ silver-greys số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

silver-grey

/'silvə'grei/

tính từ

  • xám bạc
Định nghĩa tiếng Anh

s of grey resembling silver

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...