Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

silver-plate

/'silvə'pleit/

ngoại động từ

  • mạ bạc; bịt bạc
Định nghĩa tiếng Anh

v plate with silver

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...