Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“silversmiths” là số nhiều của silversmith — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLGRE phổ biến #27834

silversmith

/'silvəsmiθ/

danh từ

  • thợ bạc
Biến thể từ silversmiths số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who makes or repairs articles of silver

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...