Từ điển Anh–Việt

111.762 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

simian

/'simiən/ GRE phổ biến #27732
Biến thể từ simians số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

simian

/'simiən/

tính từ

  • (động vật học) (thuộc) khỉ; như khỉ
Định nghĩa tiếng Anh

n. an ape or monkey a. relating to or resembling an ape

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...