simian
/'simiən/ GRE phổ biến #27732
“simians” là số nhiều của simian — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
simians số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
simian
/'simiən/
tính từ
- (động vật học) (thuộc) khỉ; như khỉ
Định nghĩa tiếng Anh
n. an ape or monkey a. relating to or resembling an ape