Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

simile

/'simili/ GRE phổ biến #19562

“similes” là số nhiều của simile — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

so sánh danh từ

“The simile in her story made the imagery vivid.”So sánh trong câu chuyện của cô ấy đã làm cho hình ảnh trở nên sống động.

Biến thể từ similes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

simile

/'simili/

danh từ

  • (văn học) sự so sánh, lối so sánh
Định nghĩa tiếng Anh

n. a figure of speech that expresses a resemblance between things of different kinds (usually formed with `like' or `as')

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...