Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

simper

/'simpə/ GRE phổ biến #42779

“simpers” là ngôi 3 số ít của simper — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

simper

/'simpə/

danh từ

  • nụ cười điệu, nụ cười màu mè

nội động từ

  • cười ngờ nghệch

ngoại động từ

  • tỏ (sự đồng ý...) bằng nụ cười điệu
Định nghĩa tiếng Anh

n. a silly self-conscious smile

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...