simper
/'simpə/ GRE phổ biến #42779
“simpers” là ngôi 3 số ít của simper — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
simpered quá khứ
simpering hiện tại phân từ
simpers ngôi 3 số ít
simpers số nhiều
simpered quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
simper
/'simpə/
danh từ
- nụ cười điệu, nụ cười màu mè
nội động từ
- cười ngờ nghệch
ngoại động từ
- tỏ (sự đồng ý...) bằng nụ cười điệu
Định nghĩa tiếng Anh
n. a silly self-conscious smile