Từ điển Anh–Việt

112,354 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

simple-hearted

/'simpl'hɑ:tid/

tính từ

  • thật thà, ngay thẳng; hồn nhiên

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...