Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

simple-minded

/'simpl'maindid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

simple-minded

/'simpl'maindid/

tính từ

  • chân thật, chất phác, hồn nhiên
Định nghĩa tiếng Anh

s lacking subtlety and insight s lacking mental capacity and subtlety

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...