simplicity
/sim'plisiti/ TOEFLCollins ★ phổ biến #7007
“simplicities” là số nhiều của simplicity — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
tính đơn giản
danh từ
“The beauty of the design lies in its simplicity.”Vẻ đẹp của thiết kế nằm ở tính đơn giản của nó.
Biến thể từ
simplicities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
simplicity
/sim'plisiti/
danh từ
- tính đơn giản
- tính mộc mạc, tính xuềnh xoàng; tính hồn nhiên
- tính dễ hiểu, tính dễ làm
- tính ngu dại, tính ngốc nghếch, tính ngu xuẩn
Định nghĩa tiếng Anh
n. the quality of being simple or uncompounded n. a lack of penetration or subtlety n. absence of affectation or pretense