Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

simplification

/,simplifi'keiʃn/ phổ biến #18552

“simplifications” là số nhiều của simplification — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự đơn giản hóa, quá trình làm cho dễ hiểu hơn danh từ

“The simplification of the rules made the game more enjoyable.”Sự đơn giản hóa các quy tắc đã làm cho trò chơi thú vị hơn.

Biến thể từ simplifications số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

simplification

/,simplifi'keiʃn/

danh từ

  • sự đơn giản hoá
  • sự làm dễ hiểu, sự làm cho dễ làm
Định nghĩa tiếng Anh

n. an explanation that omits superfluous details and reduces complexity n. elimination of superfluous details

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...