Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #14345

simplified

//

  • đã rút gọn, đã được đơn giản
Định nghĩa tiếng Anh

s. made easy or uncomplicated

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...