simulate
/'simjuleit/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #7892
“simulating” là hiện tại phân từ của simulate — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
mô phỏng
động từ
“Pilots simulate emergency situations in training.”Phi công mô phỏng các tình huống khẩn cấp trong huấn luyện.
Biến thể từ
simulating hiện tại phân từ
simulated quá khứ phân từ
simulates ngôi 3 số ít
simulated quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
simulate
/'simjuleit/
ngoại động từ
- giả vờ, giả cách
- to simulate indignation: giả vờ căm phẫn
- đóng vai
- actor simulates king: diễn viên đóng vai vua
- đội lốt; bắt chước; dựa theo
Định nghĩa tiếng Anh
v. make a pretence of