Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

simulator

/'simjuleitə/ phổ biến #12924

“simulators” là số nhiều của simulator — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ simulators số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

simulator

/'simjuleitə/

danh từ

  • người giả vờ, người giả cách, người vờ vịt
Định nghĩa tiếng Anh

n. a machine that simulates an environment for the purpose of training or research

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...