Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★ phổ biến #10201

sincerely

/sin'siəli/

phó từ

  • thành thật, thật thà, ngay thật, chân thành, thành khẩn

thành ngữ

  1. Yours sincerely
    • (xem) yours
Định nghĩa tiếng Anh

r. with sincerity; without pretense\nr. written formula for ending a letter

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...