sincerity
/sin'seriti/ phổ biến #10928
“sincerities” là số nhiều của sincerity — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
sự chân thành
danh từ
“Customers respond well to sincerity in service.”Khách hàng phản ứng tích cực với sự chân thành trong dịch vụ.
Biến thể từ
sincerities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sincerity
/sin'seriti/
danh từ
- tính thành thật, tính thật thà, tính ngay thật, tính chân thành, tính thành khẩn
- in all sincerity: với tất cả sự thành thật, rất thật tình
Định nghĩa tiếng Anh
n. the quality of being open and truthful; not deceitful or hypocritical n. a quality of naturalness and simplicity