Từ điển Anh–Việt

111.876 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sinew

/'sinju:/ GRE phổ biến #23614

“sinews” là số nhiều của sinew — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

gân danh từ

“The athlete's sinew was strong and flexible.”Gân của vận động viên rất mạnh mẽ và linh hoạt.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sinew

/'sinju:/

danh từ

  • (giải phẫu) gân
  • (số nhiều) bắp thịt; sức khoẻ
    • a man of sinew: người khoẻ
  • (nghĩa bóng) sức lực, sức mạnh, nguồn tiếp sức, rường cột; tài lực vật lực
    • the sinews of war: nguồn tiếp sức chiến tranh, tài lực vật lực nuôi chiến tranh

ngoại động từ

  • (thơ ca) tiếp sức cho, làm rường cột cho
Định nghĩa tiếng Anh

n a cord or band of inelastic tissue connecting a muscle with its bony attachment n possessing muscular strength

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...