sinew
/'sinju:/ GRE phổ biến #23614
“sinews” là số nhiều của sinew — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
gân
danh từ
“The athlete's sinew was strong and flexible.”Gân của vận động viên rất mạnh mẽ và linh hoạt.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sinew
/'sinju:/
danh từ
- (giải phẫu) gân
- (số nhiều) bắp thịt; sức khoẻ
- a man of sinew: người khoẻ
- (nghĩa bóng) sức lực, sức mạnh, nguồn tiếp sức, rường cột; tài lực vật lực
- the sinews of war: nguồn tiếp sức chiến tranh, tài lực vật lực nuôi chiến tranh
ngoại động từ
- (thơ ca) tiếp sức cho, làm rường cột cho
Định nghĩa tiếng Anh
n a cord or band of inelastic tissue connecting a muscle with its bony attachment n possessing muscular strength