singable
/'siɳəbl/ phổ biến #45150
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
singable
/'siɳəbl/
tính từ
- có thể hát được, dễ hát
Định nghĩa tiếng Anh
s. suitable for singing
Từ điển Anh–Việt
111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. suitable for singing
Đang tải...