single cream
/ˈsiŋɡl kri:m/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
single cream
//
* danh từ- kem có tương đối ít chất béo
Từ điển Anh–Việt
112.107 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...