Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

single-barrelled

/'siɳgl'bærəld/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

single-barrelled

/'siɳgl'bærəld/

tính từ

  • một nòng (súng)
Định nghĩa tiếng Anh

a having one barrel

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...