single-core
/'sɪŋɡlk'ɔ:r/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
single-core
//
* tính từ- một lõi
Từ điển Anh–Việt
112.145 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...