Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★

single-minded

/'siɳgl'maindid/

tính từ

  • (như) single-hearded
  • chỉ có một mục đích, chỉ theo đuổi một mục đích duy nhất
Định nghĩa tiếng Anh

s. determined

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...