single-parent
/ˈsɪŋɡl ˈperənt/ IELTS
Nghĩa thường dùng
cha/mẹ đơn thân
tính từ
“Single-parent households are increasing.”Hộ gia đình cha/mẹ đơn thân đang tăng.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tính từ
- cha/mẹ đơn thân
ví dụ
Single-parent households are increasing. — Hộ gia đình cha/mẹ đơn thân đang tăng.