Từ điển Anh–Việt

112.145 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

single-phase

/'siɳgl'feiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

single-phase

/'siɳgl'feiz/

tính từ

  • (điện học) một pha
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...