single-seater
/'siɳgl,si:tə/
danh từ
- ô tô một chỗ ngồi; máy bay một chỗ ngồi
Biến thể từ
single-seaters số nhiều
109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...