Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

single-seater

/'siɳgl,si:tə/
Biến thể từ single-seaters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

single-seater

/'siɳgl,si:tə/

danh từ

  • ô tô một chỗ ngồi; máy bay một chỗ ngồi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...