single-seater
/'siɳgl,si:tə/
“single-seaters” là số nhiều của single-seater — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
single-seaters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
single-seater
/'siɳgl,si:tə/
danh từ
- ô tô một chỗ ngồi; máy bay một chỗ ngồi