Từ điển Anh–Việt

109,011 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

singlestick

/'siɳglstik/

danh từ

  • gậy đánh côn
  • môn đánh côn
Định nghĩa tiếng Anh

n. a stick used instead of a sword for fencing

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...