sinister
“sinisters” là số nhiều của sinister — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The movie had a sinister atmosphere.”Bộ phim có bầu không khí đáng ngờ.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sinister
/'sinistə/
tính từ
- gở, mang điểm xấu
- ác, độc ác, hung hãn, nham hiểm; đầy sát khí (vẻ mặt)
- a sinister design: một kế hoạch nham hiểm
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (: to) tai hoạ cho, tai hại cho-(đùa cợt) trái, tả
Định nghĩa tiếng Anh
s. on or starting from the wearer's left