Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sinister

/'sinistə/ TOEFLGRECollins ★★ phổ biến #9576

“sinisters” là số nhiều của sinister — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đáng ngờ, xấu xa tính từ

“The movie had a sinister atmosphere.”Bộ phim có bầu không khí đáng ngờ.

Biến thể từ sinisters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sinister

/'sinistə/

tính từ

  • gở, mang điểm xấu
  • ác, độc ác, hung hãn, nham hiểm; đầy sát khí (vẻ mặt)
    • a sinister design: một kế hoạch nham hiểm
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (: to) tai hoạ cho, tai hại cho-(đùa cợt) trái, tả
Định nghĩa tiếng Anh

s. on or starting from the wearer's left

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...