Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sinistral

/'sinistrəl/

tính từ

  • xoắn trái (vỏ ốc)
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) ở bên trái, về bên trái
Biến thể từ sinistrals số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or on the left\ns. preferring to use left foot or hand or eye

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...