sinistral
/'sinistrəl/
“sinistrals” là số nhiều của sinistral — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
sinistrals số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sinistral
/'sinistrəl/
tính từ
- xoắn trái (vỏ ốc)
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) ở bên trái, về bên trái
Định nghĩa tiếng Anh
a. of or on the left s. preferring to use left foot or hand or eye