Từ điển Anh–Việt

112.599 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sinistral

/'sinistrəl/

“sinistrals” là số nhiều của sinistral — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ sinistrals số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sinistral

/'sinistrəl/

tính từ

  • xoắn trái (vỏ ốc)
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) ở bên trái, về bên trái
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or on the left s. preferring to use left foot or hand or eye

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...