Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sink unit /sɪŋk ˈjuːnɪt/

danh từ

  • bồn rửa (thường kết hợp với tủ hoặc mặt bàn)
    • kitchen sink unit: bồn rửa nhà bếp
    • bathroom sink unit: bồn rửa phòng tắm
  • đơn vị bồn rửa (trong nhà bếp hoặc phòng tắm)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...