Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sinkable

/'siɳkəbl/

tính từ

  • có thể chìm được
Định nghĩa tiếng Anh

a. capable of being sunk

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...