Từ điển Anh–Việt

112.599 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sinkable

/'siɳkəbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sinkable

/'siɳkəbl/

tính từ

  • có thể chìm được
Định nghĩa tiếng Anh

a. capable of being sunk

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...