Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sinner

/'sinə/ phổ biến #11118

“sinners” là số nhiều của sinner — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ sinners số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sinner

/'sinə/

danh từ

  • người có tội, người phạm tội

thành ngữ

  1. as I am a sinner
    • thì tôi gọi là cứ mắc tội tày đình (mội lối thề)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who sins (without repenting)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...