sinner
/'sinə/ phổ biến #11118
“sinners” là số nhiều của sinner — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
sinners số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sinner
/'sinə/
danh từ
- người có tội, người phạm tội
thành ngữ
- as I am a sinner
- thì tôi gọi là cứ mắc tội tày đình (mội lối thề)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a person who sins (without repenting)