Từ điển Anh–Việt

112.599 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sintered

/'sintәd/
Biến thể từ sintered quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sintered

//

* tính từ
  • được thiêu kết, được nung kết
Định nghĩa tiếng Anh

a. formed into a mass by heat and pressure

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...