sinuation
/,sinju'ɔsiti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sinuation
/,sinju'ɔsiti/
danh từ
- sự làm cho ngoằn ngoèo
Định nghĩa tiếng Anh
n. A winding or bending in and out.
Từ điển Anh–Việt
112.599 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. A winding or bending in and out.
Đang tải...