Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sinuation

/,sinju'ɔsiti/

danh từ

  • sự làm cho ngoằn ngoèo
Định nghĩa tiếng Anh

n. A winding or bending in and out.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...