Từ điển Anh–Việt

112.580 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

siphon

/'saifən/ Collins ★ phổ biến #15552

“siphons” là số nhiều của siphon — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

ống dùng để hút hoặc đẩy chất lỏng danh từ

“He used a siphon to transfer the liquid.”Anh ấy đã dùng một ống siphon để chuyển chất lỏng.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

siphon

/'saifən/

danh từ

  • ống xifông, ống truyền nước, vòi truyền nước
  • (động vật học) xifông ống thở; vòi hút ((cũng) siphuncle)

ngoại động từ

  • dẫn bằng xifông; hút bằng xifông

nội động từ

  • truyền qua xifông, chảy qua xifông
Định nghĩa tiếng Anh

n. a tube running from the liquid in a vessel to a lower level outside the vessel so that atmospheric pressure forces the liquid through the tube n. a tubular organ in an aquatic animal (especially in mollusks) through which water can be taken in or expelled v. convey, draw off, or empty by or as if by a siphon v. move a liquid from one container into another by means of a siphon or a siphoning action

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...