Từ điển Anh–Việt

111.703 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sip

/sip/ GRECollins ★★ phổ biến #5716

“sipping” là hiện tại phân từ của sip — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nhấp một ngụm động từ

“She took a sip of her coffee.”Cô ấy nhấp một ngụm cà phê.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sip

/sip/

danh từ

  • hớp, nhắp, ít
    • a sip of brandy: một nhắp rượu mạnh

động từ

  • uống từng hớp, nhắp (rượu)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a small drink v. drink in sips

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...