sip
/sip/ GRECollins ★★ phổ biến #5716
“sipping” là hiện tại phân từ của sip — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
nhấp một ngụm
động từ
“She took a sip of her coffee.”Cô ấy nhấp một ngụm cà phê.
Biến thể từ
sipped quá khứ
sipping hiện tại phân từ
sips số nhiều
sips ngôi 3 số ít
sipped quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sip
/sip/
danh từ
- hớp, nhắp, ít
- a sip of brandy: một nhắp rượu mạnh
động từ
- uống từng hớp, nhắp (rượu)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a small drink v. drink in sips