Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“siskins” là số nhiều của siskin — đang hiển thị từ gốc:

siskin

/'siskin/

danh từ

  • (động vật học) chim hoàng yến
Biến thể từ siskins số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. small yellow-and-black Eurasian finch with a sharp beak

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...