sissy
/'sisi/
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người ẻo lả vì yếu đuối
Định nghĩa tiếng Anh
n. a timid man or boy considered childish or unassertive
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. a timid man or boy considered childish or unassertive
Đang tải...