Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #31296

sissy

/'sisi/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người ẻo lả vì yếu đuối
Định nghĩa tiếng Anh

n. a timid man or boy considered childish or unassertive

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...