Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sisterliness

/'sistəlisnis/

danh từ

  • tình thân thiết, tình ruột thịt (như chị em)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...