Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“sisters” là số nhiều của sister — đang hiển thị từ gốc:
Oxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #823

sister

/'sistə/

danh từ

  • chị, em gái
    • sister german: chị (em) ruột
  • bạn gái thân (coi như chị em gái)
  • nữ tu sĩ, ni cô
    • sister of mercy: bà phước
  • chị y tá; chị y tá trưởng
  • bà chị, cô em (vật được nhân cách hoá coi như chị em gần gũi)
    • prose, younger sister of verse: văn xuôi, cô em của văn vần
Biến thể từ sisters số nhiều
Đồng nghĩa siblingsis
Trái nghĩa brother
Định nghĩa tiếng Anh

n. a female person who has the same parents as another person\nn. (Roman Catholic Church) a title given to a nun (and used as a form of address)\nn. a female person who is a fellow member of a sorority or labor union or other group

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...