Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★

sit-down

/'sitdaun/

danh từ

  • cuộc đình công ngồi, cuộc đình công chiếm xưởng ((cũng) sit-down strike)
Biến thể từ sit-downs số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a strike in which workers refuse to leave the workplace until a settlement is reached

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...