Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sit-down

/'sitdaun/ Collins ★★
Biến thể từ sit-downs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sit-down

/'sitdaun/

danh từ

  • cuộc đình công ngồi, cuộc đình công chiếm xưởng ((cũng) sit-down strike)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a strike in which workers refuse to leave the workplace until a settlement is reached

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...