sit-down
“sit-downs” là số nhiều của sit-down — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sit-down
/'sitdaun/
danh từ
- cuộc đình công ngồi, cuộc đình công chiếm xưởng ((cũng) sit-down strike)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a strike in which workers refuse to leave the workplace until a settlement is reached