Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sit-up

//

* danh từ
  • (thể dục thể thao) cách nằm xuống rồi ngồi dậy lưng thẳng, chân duỗi thẳng (để tập thể dục)
Biến thể từ sit-ups số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a stomach exercise in which a person sits up from a supine position without using the arms for leverage

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...