Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sit-up

/ˈsɪt ʌp/

“sit-ups” là số nhiều của sit-up — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

động tác gập bụng danh từ

“She does sit-ups to make her stomach stronger.”Cô ấy gập bụng để bụng khỏe hơn.

Biến thể từ sit-ups số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sit-up

//

* danh từ
  • (thể dục thể thao) cách nằm xuống rồi ngồi dậy lưng thẳng, chân duỗi thẳng (để tập thể dục)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a stomach exercise in which a person sits up from a supine position without using the arms for leverage

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...