Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sitar

/si'tɑ:/ Collins ★ phổ biến #30487

“sitars” là số nhiều của sitar — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ sitars số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sitar

//

* danh từ
  • đàn xita (đàn dây Ân độ giống ghi-ta, có cần đàn dài)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a stringed instrument of India; has a long neck and movable frets; has 6 or 7 metal strings for playing and usually 13 resonating strings

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...