Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sitology

/sai'tɒlәdʒi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sitology

//

* danh từ
  • dinh dưỡng học
Định nghĩa tiếng Anh

n. A treatise on the regulation of the diet; dietetics.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...