sitting rooms
danh từ
- phòng khách (phòng trong nhà dùng để tiếp khách, thư giãn)
- a large sitting room: một phòng khách rộng
- the sitting room door: cửa phòng khách
- in the sitting room: trong phòng khách
- phòng chờ (trong khách sạn, câu lạc bộ, v.v.)
Đồng nghĩa
living roomloungeparlordrawing room