Từ điển Anh–Việt

112,431 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“sitting-rooms” là số nhiều của sitting-room — đang hiển thị từ gốc:
Collins ★

sitting-room

/'sitiɳru:m/

danh từ

  • phòng ngồi chơi, phòng khách
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...