Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #6400

situate

/'sitjueit/

ngoại động từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)

  • đặt ở vị trí, đặt chỗ cho
  • đặt vào hoàn cảnh
Định nghĩa tiếng Anh

v. determine or indicate the place, site, or limits of, as if by an instrument or by a survey\nv. put (something somewhere) firmly

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...